existentialist philosophy
- Danh từ:
- Triết học hiện sinh: Một trào lưu triết học chủ yếu ở châu Âu vào thế kỷ 20, cho rằng con người hoàn toàn tự do và do đó phải chịu trách nhiệm về những gì họ tạo ra cho chính mình. "Existentialist philosophy" nhấn mạnh vào sự tồn tại cá nhân, tự do lựa chọn, và trách nhiệm cá nhân trong một thế giới không có ý nghĩa tiền định.
- (Triết học hiện sinh cho rằng sự tồn tại có trước bản chất.)
- (Jean-Paul Sartre là một nhân vật chủ chốt trong triết học hiện sinh.)
- (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong triết học hiện sinh khi đối mặt với những điều phi lý của cuộc sống.)
"Existentialist philosophy of freedom": Triết học hiện sinh về tự do, nhấn mạnh rằng con người bị "kết án là tự do" và phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.
- The existentialist philosophy of freedom rejects any form of determinism. (Triết học hiện sinh về tự do bác bỏ mọi hình thức thuyết định mệnh.)
"Existentialist philosophy of absurdity": Triết học hiện sinh về sự phi lý, do Albert Camus phát triển, cho rằng xung đột giữa nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự vô nghĩa của vũ trụ là không thể tránh khỏi.
- Camus's existentialist philosophy of absurdity is explored in his novel 'The Stranger'. (Triết học hiện sinh về sự phi lý của Camus được khám phá trong tiểu thuyết 'Người xa lạ' của ông.)
Existentialist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa hiện sinh; thuộc về chủ nghĩa hiện sinh.
- He is an existentialist who believes in radical freedom. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hiện sinh, tin vào tự do triệt để.)
- Existentialist themes are common in modern literature. (Các chủ đề hiện sinh rất phổ biến trong văn học hiện đại.)
Existentialism (danh từ): chủ nghĩa hiện sinh (khái niệm rộng hơn).
- Existentialism became popular after World War II. (Chủ nghĩa hiện sinh trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai.)
- Triết học hiện sinh (cụm từ đồng nghĩa tiếng Việt).
- Chủ nghĩa hiện sinh: thường được dùng thay thế cho "existentialist philosophy" trong văn cảnh triết học.
"To have an existential crisis": trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh, khi một người nghi ngờ về ý nghĩa cuộc sống của mình.
- After losing his job, he went through an existential crisis. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)
"Existence precedes essence": sự tồn tại có trước bản chất – câu nói nền tảng của triết học hiện sinh.
- The core idea of existentialist philosophy is that existence precedes essence. (Ý tưởng cốt lõi của triết học hiện sinh là sự tồn tại có trước bản chất.)